square yard

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo diện tích: "square yard" một đơn vị đo diện tích trong hệ đo lường Anh, tương đương với diện tích của một hình vuông mỗi cạnh dài một yard (khoảng 0,836 mét vuông).
- Ký hiệu: Thường được viết tắt "sq yd" hoặc "yd²".

dụ sử dụng
  • (Khu vườn diện tích chính xác một yard vuông.)
  • (Anh ấy cần mua năm yard vuông thảm cho căn phòng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Per square yard": Dùng để chỉ giá cả hoặc mật độ trên mỗi đơn vị diện tích.
    • The cost of this fabric is $10 per square yard. (Giá của loại vải này 10 đô la mỗi yard vuông.)
  • "Square yardage": Tổng diện tích tính bằng yard vuông.
    • The square yardage of the house is 1,200. (Tổng diện tích yard vuông của ngôi nhà 1.200.)
Biến thể từ gần giống
  • Square foot (danh từ): Đơn vị đo diện tích nhỏ hơn, bằng 1/9 yard vuông.
    • One square yard equals nine square feet. (Một yard vuông bằng chín foot vuông.)
  • Square meter (danh từ): Đơn vị đo diện tích trong hệ mét, xấp xỉ 1,196 yard vuông.
    • Convert 10 square meters to square yards. (Chuyển đổi 10 mét vuông sang yard vuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Yard squared: Cách nói thay thế, ít phổ biến hơn.
  • Square measure: Thuật ngữ chung cho các đơn vị diện tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "square yard", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Measure in square yards: Đo lường bằng yard vuông.
      • The field is measured in square yards. (Cánh đồng được đo bằng yard vuông.)
    • Convert to square yards: Chuyển đổi sang yard vuông.
      • Convert the area from meters to square yards. (Chuyển đổi diện tích từ mét sang yard vuông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "square yard", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:
    • "Every square yard counts": Mỗi yard vuông đều quan trọng (thường nói về không gian hoặc tài nguyên hạn chế).
      • In a small apartment, every square yard counts. (Trong một căn hộ nhỏ, mỗi yard vuông đều quan trọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

square yard
A gardener measures a square yard of soil for planting.